vất vưởng

vất vưởng

Một chiếc xe đạp cũ bị bỏ vất vưởng ở góc bếp.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sống lay lắt, không ổn định, không nơi nương tựa: "vất vưởng" chỉ trạng thái tồn tại một cách tạm bợ, thiếu thốn, không chỗ dựa vững chắc về vật chất hay tinh thần.
    • Bỏ bê, không được chăm sóc: "vất vưởng" cũng mô tả sự vật bị bỏ rơi, không được quan tâm, đểnơi không thích hợp.
dụ sử dụng
  • Tính từ (trạng thái sống không ổn định):

    • Anh ta sống vất vưởng ngoài đường sau khi mất nhà. (Anh ta tồn tại một cách lay lắt, không nơi nương tựa.)
    • Cuộc đời vất vưởng của kẻ lang thang thật đáng thương. (Cuộc đời không ổn định, thiếu thốn của người không nhà.)
  • Tính từ (bị bỏ bê):

    • Chiếc xe đạp bỏ vất vưởng trong góc vườn. (Chiếc xe đạp không được chăm sóc, bị bỏ rơi.)
    • Đống sách vất vưởng trên bàn suốt nhiều tháng. (Đống sách bị bỏ quên, không ai để ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vất va vất vưởng": dạng láy âm, mang nghĩa nhấn mạnh hơn, chỉ trạng thái hoàn toàn bấp bênh, không chỗ dựa.

    • Sau khi thất nghiệp, anh ấy sống vất va vất vưởng, không biết ngày mai ra sao. (Anh ấy tồn tại trong cảnh cực kỳ bấp bênh, không ổn định.)
  • "vất vưởng ngoài đường": cụm từ thông dụng chỉ người không nhà, phải ngủ ngoài đường.

    • Nhiều ngườigia cư phải vất vưởng ngoài đường trong mùa đông. (Họ sống lay lắt, không nơi trú ẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Vất vả (tính từ): khó nhọc, cực khổthường chỉ sự lao động nặng nhọc, khác với "vất vưởng" trạng thái thiếu ổn định.

    • Làm nông rất vất vả. (Công việc nông nghiệp cực nhọc.)
  • vất (tính từ): trạng thái không chỗ dựa, tương tự "vất vưởng" nhưng ít dùng hơn.

    • Sống vất ở quê. (Sống lay lắt, thiếu thốn.)
Từ đồng nghĩa
  • Lay lắt: sống qua ngày một cách khó khăn, thiếu thốn.

    • Họ sống lay lắt nhờ đồng lương ít ỏi. (Họ tồn tại một cách chật vật.)
  • Bấp bênh: không ổn định, dễ thay đổi theo chiều hướng xấu.

    • Công việc bấp bênh khiến anh lo lắng. (Công việc không chắc chắn.)
  • Bơ vơ: cô đơn, không nơi nương tựa.

    • Đứa trẻ bơ vơ giữa phố. (Đứa trẻ không người thân, không chỗ dựa.)
Thành ngữ liên quan
  • Vất vưởng như kẻ không nhà: nhấn mạnh sự thiếu nơi ở, không cuộc sống ổn định.
    • Sau cơn bão, nhiều gia đình vất vưởng như kẻ không nhà. (Họ mất nhà cửa, phải sống tạm bợ.)

Từ chứa "vất vưởng"